Virágos Csemő 2026 (U08)

Ban Tổ chứcCsemői Palotás SE
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chức(747793) Károlyi József (HUN)
Tổng trọng tài(747270) Seres László (HUN) FA AO
Thời gian kiểm tra (Rapid)(15-15 min/all)
Địa điểmCsemő (HUN)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1000 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:16:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 6

Giải/ Nội dungFelnőtt, U14, U10, U08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abonyi Balázs0 8b1 9w1 4b0 14w1 11b0 7w1 13b153029,517
2Beszeda Martina0 9w0 8b0 6w0 -1 7b0 10b0 5w0115021,51,5
3Bognár Bence0 10b1 14w½ 7b1 4w0 13b½ 6w0 12b14502511
4Csáki Vivien0 11w1 13b1 1w1 3b1 14w1 9b½ 6w16,51030,528,25
5Fehér Krisztián0 12b1 15w1 14b0 11w0 9w0 -1 2b147020,56,5
6Győri Zoltán0 13w0 11b0 2b1 15w1 10w1 3b1 4b046024,58,5
7Lengyel Dániel0 14b0 10w1 3w0 12b½ 2w1 1b0 -13,5100206,5
8Lengyel Virág0 1w0 2w1 13b0 10b0 -1 15w½ -02,513018,53,25
9Nagy Petra Léna0 2b1 1b0 12w1 13w0 5b1 4w½ 10w14,54023,511,75
10Radnó Kristóf Sz0 3w0 7b0 -1 8w1 6b0 2w1 9b0311020,55
11Soós László Levente0 4b0 6w1 15b1 5b1 1w1 13w1 14b162027,521
12Szakács Ádám0 5w0 -1 9b0 7w½ 15b1 14b0 3w02,512022,55,5
13Szűcs Endre Gábor0 6b1 4w0 8w1 9b1 3w½ 11b0 1w03,58032,513
14Végh Mihály Csongor0 7w1 3b½ 5w1 1b0 4b0 12w1 11w03,5903010,5
15Zakar Patricia0 -1 5b0 11w0 6b0 12w0 8b½ -01,514023,54,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable