Virágos Csemő 2026 (U10)Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:16:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 6
| Giải/ Nội dung | Felnőtt, U14, U10, U08 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 1 | | Andó, Bendegúz | 0 | | | | | | | miễn đấu |
| 3 | | Berta, Zoltán | 0 | | | miễn đấu | | | | |
| 4 | | Bíró, István | 0 | | | | | miễn đấu | | |
| 9 | | Gábor, Attila | 0 | | miễn đấu | | | | | |
| 12 | | Lázár, Mirkó | 0 | | | | miễn đấu | | | |
| 16 | | Szűcs, Viola | 0 | | | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Varga, Krisztián | 0 | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|