Virágos Csemő 2026 (U14)

Ban Tổ chứcCsemői Palotás SE
Liên đoànHungary ( HUN )
Trưởng Ban Tổ chức(747793) Károlyi József (HUN)
Tổng trọng tài(747270) Seres László (HUN) FA AO
Thời gian kiểm tra (Rapid)(15-15 min/all)
Địa điểmCsemő (HUN)
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1075 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:10:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 6

Giải/ Nội dungFelnőtt, U14, U10, U08
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Székely-Simon Ábel1485 14b1 7w1 2b½ 3w1 6b1 5w1 9b16,50,53026,75
2Karolyi Mihaly1598 10w1 18b1 1w½ 8b1 7w1 3b1 6w16,50,52824,75
3Földi Gergely1407 11w1 5b½ 6w1 1b0 4w1 2w0 8b14,51,53317,75
4Bán Levente0 15w1 8b½ 5w1 6b0 3b0 11w1 12w14,5125,515,25
5Brezina Bence Zsolt0 17b1 3w½ 4b0 12w1 8b1 1b0 10w14,50,527,514,25
6Balázs Ákos0 20b1 9w1 3b0 4w1 1w0 7b1 2b0413113,5
7Borgya-Réfi Bence0 12w1 1b0 11w1 9b1 2b0 6w0 13b1403013
8Spanyol Ádám0 16b1 4w½ 18b1 2w0 5w0 14b1 3w03,5027,59,75
9Fehér Anett0 13b1 6b0 15w1 7w0 12b1 10b½ 1w03,5026,510,25
10Gonda Tímea Éva0 2b0 19w1 12b0 13w1 18b1 9w½ 5b03,5024,58,75
11Kele Szabolcs0 3b0 17w1 7b0 20w1 13b½ 4b0 16w13,50227,5
12Nagy Zalán0 7b0 14w1 10w1 5b0 9w0 18w1 4b030258,5
13Szabó Boglárka0 9w0 20w1 16b½ 10b0 11w½ 15b1 7w030217
14Kazai Pál Roland0 1w0 12b0 19w½ 17b1 16b1 8w0 20b½30216,25
15Nagy Annabell0 4b0 16w1 9b0 18w0 20b1 13w0 19b½2,51195
16Bur Bence0 8w0 15b0 13w½ 19b1 14w0 17w1 11b02,5019,55,5
17Nagy Zoé Hanna0 5w0 11b0 20b0 14w0 19w1 16b0 18b122194
18Beszeda Laura0 19b1 2w0 8w0 15b1 10w0 12b0 17w021234,5
19Nagy Máté Richárd0 18w0 10b0 14b½ 16w0 17b0 20w1 15w½20174,25
20Krasznai Dániel0 6w0 13b0 17w1 11b0 15w0 19b0 14w½1,50203,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable