Essex Junior Chess 2026/27 GP1 - Chelmsford - U10 | Ban Tổ chức | Essex Junior Chess Association |
| Liên đoàn | England ( ENG ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Andrew Willoughby |
| Tổng trọng tài | Badhri Nageswaran |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25 min + 5 |
| Địa điểm | Chelmsford |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/17 |
| Rating trung bình / Average age | 716 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:54:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: JGB91
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Dawson, William | 343490484 | ENG | 1138 | Chelmsford Juniors |
| 2 | | Bornaz, Tudor | | ENG | 946 | Colchester Junior |
| 3 | | Manikandan, Maansi | 585005622 | ENG | 804 | Brentwood Prep S |
| 4 | | Dholakia, Joel | | ENG | 683 | Colchester Junior |
| 5 | | Cheung, Wai Lap Truman | | ENG | 610 | Chelmsford Juniors |
| 6 | | Kintali, Kiaan | | ENG | 601 | Essex * |
| 7 | | Jenkins, Ethan | | ENG | 593 | Chelmsford Juniors |
| 8 | | Panchadi, Vihas | 343492185 | ENG | 547 | Ilford |
| 9 | | Ranjith, Eva | 343468098 | ENG | 512 | Chelmsford Juniors |
| 10 | | Baglin, Kingsley | | ENG | 470 | Essex Juniors |
| 11 | | Carter, Max | | ENG | 455 | Chelmsford Juniors |
| 12 | | Lawal, Oreofe | | ENG | 344 | Romford * |
| 13 | | Gatram, Yuvaan | | ENG | 176 | Chelmsford Juniors |
| 14 | | Barker, Kion | | ENG | 0 | Essex Juniors |
| 15 | | Codet, Philip | | ENG | 0 | Essex Juniors |
| 16 | | Kiedish, Toby | | ENG | 0 | Essex Juniors |
| 17 | | Loi, Darius | | ENG | 0 | Essex Juniors |
| 18 | | Thomas, Deborah | | ENG | 0 | Essex Juniors |
|
|
|
|