Essex Junior Chess 2026/27 GP1 - Chelmsford - U10 Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:54:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: JGB91
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 11 | 1 | | Dawson, William | 1138 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kintali, Kiaan | 601 | 6 |
| 12 | 5 | | Cheung, Wai Lap Truman | 610 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Bornaz, Tudor | 946 | 2 |
| 13 | 3 | | Manikandan, Maansi | 804 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Thomas, Deborah | 0 | 18 |
| 14 | 7 | | Jenkins, Ethan | 593 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dholakia, Joel | 683 | 4 |
| 15 | 17 | | Loi, Darius | 0 | 1 | 0 - 1 | ½ | | Ranjith, Eva | 512 | 9 |
| 16 | 13 | | Gatram, Yuvaan | 176 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Panchadi, Vihas | 547 | 8 |
| 17 | 14 | | Barker, Kion | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Baglin, Kingsley | 470 | 10 |
| 18 | 11 | | Carter, Max | 455 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kiedish, Toby | 0 | 16 |
| 19 | 15 | | Codet, Philip | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lawal, Oreofe | 344 | 12 |
|
|
|
|