Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Reporting TIme :- 09:30 AM
Trophies Sponsor By Roots Dental Care @ Ravindra Hospital Panipat
Prizes
1st 2500
2nd 1500
3rd 1000
4th 700
5th 700

1st Rapid Master U10 By Haryana Cup

Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:27:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deevanshu Garg

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ACMMangla Shivansh1408IND 8b½ 2w1 12b½ 4w½ 10b02,5714166,5
2Aadvik Gupta0IND 9w0 1b0 5w1 7b0 11w12128,58,51
3Adwait Ranwa0IND 10b0 8w0 11b1 14b0 5w121110,510,51
4Kabeerat0IND 11w1 13b0 7w1 1b½ 9w½3511114,75
5Kritika Rohilla0IND 12b0 14w0 2b0 11w1 3b01139,59,50
6Madhav Kakkar0IND 13w0 11b1 14w1 8b0 7w13610104
7Samar Karunesh0IND 14b1 10w0 4b0 2w1 6b02913154
8Samarth Singla0IND 1w½ 3b1 9w0 6w1 12b02,5812146,25
9Sarvagya Arora0IND 2b1 12w½ 8b1 10w0 4b½3414167,75
10Shreshth Sinha0IND 3w1 7b1 13w1 9b1 1w151111313
11Soumya Arorra0IND 4b0 6w0 3w0 5b0 2b001410110
12Vansh Arora0IND 5w1 9b½ 1w½ 13b½ 8w13,5311,512,58
13Vedant Bajaj0IND 6b1 4w1 10b0 12w½ 14b13,5214,516,59,75
14Virat Ahlawat0IND 7w0 5b1 6b0 3w1 13w021010,511,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)