Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Reporting TIme :- 09:30 AM
Trophies Sponsored By Roots Dental Care @ Ravindra Hosputal Panipat1st 2500
2nd 1500
3rd 1000
4th 700

1st Rapid Master U-14 By Haryana Cup

Cập nhật ngày: 11.10.2026 11:28:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Deevanshu Garg

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Arshwin Khokhar1580IND 8b1 6w1 15w1 14b1 2b½4,51121311
2Kartik Rohilla1427IND 9w½ 3b1 4w1 5b1 1w½42131511,5
3Aayush Mehra0IND 10b0 2w0 8b1 11w1 9w13712,513,55,5
4Aditya Mishra0IND 11w1 15b0 2b0 13w1 6b021011134
5Ansh Jain0IND 12b+ 10w1 14b0 2w0 15b13513158
6Arnav Goyal0IND 13w1 1b0 11b1 10w0 4w13612,514,56
7Arnav Kumar0IND 14b0 11w0 9w0 8b0 13b-0148,58,50
8Dhawik0IND 1w0 13b0 3w0 7w1 11b011311,511,50
9Hridaan Shreshth0IND 2b½ 14w0 7b1 15w1 3b02,5812124
10Preetam Singh0IND 3w1 5b0 13w1 6b1 14w143121411
11Purav Sangwan0IND 4b0 7b1 6w0 3b0 8w1212991
12Shourya0IND 5w- -0 -0 -0 -0015000
13Tanish0IND 6b0 8w1 10b0 4b0 7w+21110101
14Trishika Jethani0IND 7w1 9b1 5w1 1w0 10b03414145,5
15Vivan Goyal0IND -1 4w1 1b0 9b0 5w02912144

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)