12. Tallinna MK sari SÜGIS'26 STOKKERI auhindadele (III etapp) C Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:33:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tallinn Chess Club;
| Giải/ Nội dung | Group A, Group B, Group C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Knut, Aleksei | 4536053 | EST | 1742 | Tallinn Chess Academy |
| 2 | | Lazarev, Jaroslav | 4530993 | EST | 1553 | T. Truusi MKK |
| 3 | | Puchnina, Veona | 4529090 | ENG | 1467 | MK Kaksikodad |
| 4 | | Hamidullin, Albert | 4530225 | EST | 1465 | T. Truusi MKK |
| 5 | | Golovin, Daniil | 4535936 | EST | 1407 | Tallinn Chess Academy |
| 6 | | Guin, Marcus Neil | 4530977 | EST | 0 | MK Areng |
| 7 | | Horosko, Zahar | 4537718 | EST | 0 | T. Truusi MKK |
| 8 | | Korjus, Iko | 4531515 | EST | 0 | Tallinna Reaalkool |
| 9 | | Koslov, Mikhailo | 4539117 | EST | 0 | Vabaettur |
| 10 | | Narva, Els Marie | 4530160 | EST | 0 | MK Areng |
| 11 | | Pakhomov, Natan | 4535332 | EST | 0 | T. Truusi MKK |
| 12 | | Razumovskii, Maksim | 4539125 | EST | 0 | T. Truusi MKK |
| 13 | | Tkachenko, Daniil | 4532660 | EST | 0 | T. Truusi MKK |
| 14 | | Yushkov, Alexander | 4530241 | EST | 0 | T. Truusi MKK |
| 15 | | Aljohhin, Alan | 4538986 | EST | 0 | T. Truusi MKK |
|
|
|
|