Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NRG CHESS ACADEMY, BALAJICOMPLEX , NANDYAL NEAR KESHAVAREDDY SCHOOL

ndl pactice1 TMT 11/10/2026

Cập nhật ngày: 11.10.2026 07:33:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: B S Chess Academy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Gajjela Shalem Mani Kumar1501IND 11b1 15w1 4b1 17w141799
2Shalini Boreddy1478IND 12w1 16b1 20w1 7b0329107
3Shiva Karthikeya M1447IND 13b0 10w0 15b0 12w0019780
4Allam Padma Naga Nikhila Gopika0IND 14w1 18b1 1w0 16b028992
5Eshan Sai. A0IND 15b0 11w1 17b0 10w0116792
6Jnana Karthikeya0IND 16w0 12b1 18w0 9b1212672
7Lagisetty Mokshith Kumar0IND 17b0 19w1 10b1 2w1338107
8Madeeha Mydhilisha0IND 18w0 14b1 16w0 11b0117770
9Merige Mayank Yadav0IND 19b1 17w0 13b0 6w01158102
10Merige Tanish0IND 20w0 3b1 7w0 5b1211771
11Sai Ritwik. A0IND 1w0 5b0 14w1 8w1213661
12Mokshitha Anumulasetty0IND 2b0 6w0 19b0 3b1118770
13Nasseb S.K0IND 3w1 20b0 9w1 18b137663
14Neekshith. M0IND 4b0 8w0 11b0 19w0020670
15Shivakeerthi Hasini0IND 5w1 1b0 3w1 20b029881
16Somagouni Lakshmi Geethika0IND 6b1 2w0 8b1 4w136785
17Somagowni Lakshmi Avinash Goud0IND 7w1 9b1 5w1 1b035895
18Sree gagana. M0IND 8b1 4w0 6b1 13w0210783
19Shyam0IND 9w0 7b0 12w1 14b1214551
20ACMThota Thapasya0IND 10b1 13w1 2b0 15w1348107

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)