Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

LIGA CATUR JUNIOR SERI 3 U-10

Cập nhật ngày: 11.10.2026 09:53:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sekolah Catur Utut Adianto

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Ari Adventus Sibuea 2w1 4b1 8w½ 3b1 7w14,5012,51513,754
2Mirza Ukail Al Fatih 1b0 10w1 7b1 5w1 4b1401314,5104
3Max Gideon Yobel Sitompul 7w0 11b1 6b1 1w0 -13012,513,56,53
4Niskala Fajar Kancana 10b1 1w0 11w1 8b1 2w03012,513,553
5Zaid Assiddiq Fajri -1 8b0 9w1 2b0 10w1301112,563
6Diego Evander Sidabutar 11b1 7w½ 3w0 10b½ 8w1309,510,55,52
7Refrain Amsal Maximilan Aritonang 3b1 6b½ 2w0 9w1 1b02,5014,516,56,52
8Gevariel Yehonadov Sipahutar 9b1 5w1 1b½ 4w0 6b02,5013,515,57,252
9Raihan Nararya Dwiprasetya 8w0 -1 5b0 7b0 11w120101132
10Elrafka Sahl 4w0 2b0 -1 6w½ 5b01,501314,531
11Narendra Elmoza Ghifari 6w0 3w0 4b0 -1 9b010111211

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)