Oct 17, 4th Gaur City Chess Tournament Under - 08, Ghaziabad //// Prize Fund - Rs. 10,500/-

Cập nhật ngày: 17.10.2026 10:12:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Savitri Joshi

Giải/ Nội dungUnder - 8, Under - 12, Under - 16, Under - 25
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Registration Link, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download Files4th Gaur City Chess Tournament.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aarav Gupta (12/15/2019)0IND 11w0 13b0 22w0 15b0 -11218,59,51
2Aarav gupta (2/1/2019)0IND 12b0 21w1 16b0 18w0 20w121412,513,53,5
3Aayansh0IND 13w1 11b1 19w1 6b1 7w15113,515,515,5
4Abhyuday Shrivastava0IND 14b0 16w0 21b- -0 -0022770
5Adhrit Srivastava0IND 15w1 19b0 17w0 8b1 11w021511,513,54
6Anshuman Aarav Vats0IND 16b1 12w1 14b1 3w0 17b14215,518,513,5
7Araj Bajaj0IND 17w½ 22b1 8w1 11b1 3b03,5513,5158,25
8Avyan Vardhan0IND 18b0 20w1 7b0 5w0 9b12169,510,52
9Dhwani Maheshwari0IND 19w0 15b1 13w0 21b0 8w01199,511,52
10Heramb bansal0IND 20b1 14w0 12b0 22b1 15w13119,510,54,5
11Prakhar Singh0IND 1b1 3w0 18b1 7w0 5b13713,514,56
12Reyansh Sharma0IND 2w1 6b0 10w1 17b0 14w13613,515,58
13Rishik Srivastava0IND 3b0 1w1 9b1 16w0 18b021313142
14Sharvil Aswal0IND 4w1 10b1 6w0 19b1 12b03813147
15Shivi0IND 5b0 9w0 20b1 1w1 10b0217782
16Tanush Yadav0IND 6w0 4b1 2w1 13b1 21w14310,511,57,5
17Vedansh Chahal0IND 7b½ 18w1 5b1 12w1 6w03,5413,515,59,75
18Vihaan sriaansh imandi0IND 8w1 17b0 11w0 2b1 13w131010,512,56
19Vivaan Garg0IND 9b1 5w1 3b0 14w0 22b13911,512,54,5
20Vrishu0IND 10w0 8b0 15w0 -1 2b01209101
21Yuvaan Srivastav0IND 22w½ 2b0 4w+ 9w1 16b02,51210112,75
22Saksham0IND 21b½ 7w0 1b1 10w0 19w01,51812132,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)