Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

K C A CHESS TMT GROUP B ( 5 TO 8 STD )

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:30:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1JIAAN VIJAY MEHTA1505IND 18w1 13b1 12w1 15b0 4w03716189
2VISHESH RISHIT SHAH1458IND 19b1 15w0 17b0 24b1 23w131211,5136,5
3ACMJAIVARDHAAN DHIRENDRA BHADORIYA1420IND 20w1 16b1 15w0 17b1 10w14412,514,510
4ADITYA SUNDARKA1413IND 21b1 23w1 25b1 5w½ 1b14,52121311
5DHYEY SANJAY SHAH1413IND 22w1 26b1 32w1 4b½ 15w½43141611,5
6Bhansali Rayansh0IND 23b0 20w0 27b1 19w0 24w12259,510,52,5
7Bhatia Kabir0IND 24w1 32b0 18w1 30b1 25w1461011,58,5
8Bhatt Khush0IND 25b0 21w1 20b1 26w1 13b031112136
9Bhavsar Kahaan A0IND 26w0 22b0 24w0 27b0 21w00326,57,50
10Champaneria Aarav T0IND 27b1 25w0 22b1 29w1 3b031012136
11Chandnani Devyam0IND 12w0 24b½ 30w0 31b0 28w00,531910,50,75
12Chandnani Palash0IND 11b1 29w1 1b0 25w0 26b13141111,55,5
13Chokshi Devansh0IND 28w1 1w0 23b1 32b1 8w145111310
14Dev Ved D0IND 29b0 27w1 26b0 20w0 18b012910111
15Jadvani Ansh0IND 30w1 2b1 3b1 1w1 5b½4,51141614
16Jain Devanshi0IND 31b1 3w0 29b0 22w0 27w122111123
17Jain Mokshit0IND 32w0 28b1 2w1 3w0 29b021913155
18Jain Vairag0IND 1b0 31w1 7b0 23w0 14w122211123
19Jiwnani Rudra S0IND 2w0 30b0 28w1 6b1 31w13169116
20Makwana Rudra0IND 3b0 6b1 8w0 14b1 30w131311125
21Parikh Parv A0IND 4w0 8b0 31w0 28b0 9b112811,511,50
22Parikh Vihang0IND 5b0 9w1 10w0 16b1 32w022012122
23Santoki Vihaan0IND 6w1 4b0 13w0 18b1 2b021813,515,54
24Shah Dhyan0IND 7b0 11w½ 9b1 2w0 6b01,5279,59,50,25
25SHAH FALAK B0IND 8w1 10b1 4w0 12b1 7b03814,517,59
26Shah Heet0IND 9b1 5w0 14w1 8b0 12w022311111
27Shah Hitansh B0IND 10w0 14b0 6w0 9w1 16b0130880
28Shah Kalash0IND 13b0 17w0 19b0 21w1 11b12241010,51,5
29Shah Naksh0IND 14w1 12b0 16w1 10b0 17w131510115
30Shah Vihaan A0IND 15b0 19w1 11b1 7w0 20b021714,5153,5
31Talreja Aditya0IND 16w0 18b0 21b1 11w1 19b022688,51,5
32Talreja Harsh0IND 17b1 7w1 5b0 13w0 22b13914168

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable