Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

K C A CHESS TMT GROUP A (KG TO 4 STD )

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:19:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1VIHAAN VISHALKUMAR SOLANKI1423IND 11w1 8b1 10w1 13b1 6b15113,515,515,5
2ACMFREYA VADALIA0IND 12b1 9w1 21b1 6w0 10b1431313,510
3Bhandari Advit0IND 13w0 6b0 15w0 -1 18b011811,5120,5
4Chotaliya Pearl0IND 14b1 21w0 18b0 16w0 19b12131111,52,5
5Gajjar Meera R0IND 15w1 10b0 6w0 17b1 11w131010,512,56
6PANAKHANIYA VED NILESH0IND 16b½ 3w1 5b1 2b1 1w03,5514,5158,75
7Panchal Aagam P0IND 17w1 13b0 20w1 21b0 14w131110,5114,5
8Parmar Pavitra0IND 18b1 1w0 14b1 9w1 13b142141611
9PARSHVA KALPESH PANCHAL0IND 19w1 2b0 17w1 8b0 15w1381212,54,5
10Patel Aarna M0IND 20b1 5w1 1b0 18w1 2w0361515,56,5
11Patel Hetav J0IND 1b0 16w0 12b1 19w1 5b02141111,51
12Patel Jitarth J0IND 2w0 17b0 11w0 15b0 -112010100
13Raut Ruchi0IND 3b1 7w1 16b1 1w0 8w03714,5156
14Raval Jinit N0IND 4w0 19b1 8w0 20b1 7b02159,5101
15Shah Dharav A0IND 5b0 18w0 3b1 12w1 9b02169,5101
16Shah Nitya0IND 6w½ 11b1 13w0 4b1 21w02,51212145,75
17Solanki Hrishikesh0IND 7b0 12w1 9b0 5w0 20w12179,5101
18Talpatra Rahil0IND 8w0 15b1 4w1 10b0 3w1391111,54,5
19Tiwary Dhruvit0IND 9b0 14w0 -1 11b0 4w01219101
20Trivedi Karm0IND 10w0 -1 7b0 14w0 17b01191011,51,5
21Verma Advikkumar0IND -1 4b1 2w0 7w1 16b14411,513,59,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable