K C A CHESS TMT GROUP C ( 9 TO 12 STD )

Cập nhật ngày: 11.10.2026 10:17:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gujarat State Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Jagwani Jatin0IND 19b1 8w1 11b1 2b1 7w1512,513,513,5
2Parikh Prachi S1500IND 5b1 9w1 4b1 1w0 8b14151813
3Shah Joy0IND 18b1 6w1 7w0 12b1 11w141112,59,5
4Munot Namish0IND 14b1 15b1 2w0 9w1 5b½3,512,514,58,75
5DEVARSH ANISH JOSHI0IND 2w0 20b1 13w1 7b1 4w½3,512,513,57,75
6Doshi Neh0IND 11w½ 3b0 22w1 15b1 12w13,510,5115,75
7Desai Ayaan H0IND 21b1 12w1 3b1 5w0 1b0314,515,57
8Morakhiya Parshwa0IND 16w1 1b0 17w1 10b1 2w0314167
9Mehta Rahil0IND 10w1 2b0 16w1 4b0 13w1312,514,57
10Shah Mokshal A0IND 9b0 18w1 14b1 8w0 16b131011,55,5
11Shah Bhavya0IND 6b½ 22w1 1w0 19b1 3b02,513,5143,25
12Mehta Saumya0IND 13b1 7b0 15w1 3w0 6b0212,514,54
13Tank Shlok0IND 12w0 21w1 5b0 14w1 9b0210,511,53
14Chhajed Avish0IND 4w0 17b1 10w0 13b0 19w1210,511,53
15Jain Garv0IND 20b1 4w0 12b0 6w0 21b1210112
16Vora Jinay0IND 8b0 19w1 9b0 20w1 10w0210112
17Dhariwal Rudransh0IND 22b½ 14w0 8b0 18w½ 20b127,582
18Jain Daksh0IND 3w0 10b0 19w0 17b½ 22w11,51010,51,5
19Shah Darsh0IND 1w0 16b0 18b1 11w0 14b0111,5131,5
20Shah Lay R0IND 15w0 5w0 21b1 16b0 17w019,510,51
21Nagda Chaitya0IND 7w0 13b0 20w0 22b1 15w0188,50,5
22Parmar Rudra C0IND 17w½ 11b0 6b0 21w0 18b00,59,510,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable