TORNEO INFANTIL DE LOS SABADOS ANBA COCHABAMBA (10/10/26) |
Cập nhật ngày: 10.10.2026 18:48:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: BOLIVIAN FEDERATION OF CHESS
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Salazar Ugarte, Radamel | 3370364 | BOL | 1525 |
| 2 | | Carreño, Agustin | | BOL | 0 |
| 3 | | Carreño, Valentina | | BOL | 0 |
| 4 | | Fernandez, Michelle | | BOL | 0 |
| 5 | | Flores, Benjamin | | BOL | 0 |
| 6 | | Gallegos, Adriel | | BOL | 0 |
| 7 | | Ledezma Villarroel, Brayan Jhoan | 3373541 | BOL | 0 |
| 8 | | Orellana, Anthony | | BOL | 0 |
| 9 | | Paniagua Isla, Galia Rafaela | 3375862 | BOL | 0 |
| 10 | | Paniagua Isla, Renata Kaely | 3375870 | BOL | 0 |
| 11 | | Quiroga Soliz, Carolina Daira | 553073169 | ESP | 0 |
| 12 | | Rocabado, Nathaly | | BOL | 0 |
| 13 | | Rocha, Dylan | | BOL | 0 |
| 14 | | Rodriguez, Hugo | | BOL | 0 |
| 15 | | Rojas Penainillo, Nicolas | 3371182 | BOL | 0 |
| 16 | | Valenzuela, Arleth | | BOL | 0 |
| 17 | | Sarmiento, Marcelo | | BOL | 0 |
| 18 | | Patzi Nina, Angel Uzziel | 3370313 | BOL | 0 |
| 19 | | Ayaviri, Alex | | BOL | 0 |
| 20 | | Ayaviri, Ronald | | BOL | 0 |
| 21 | | Moscoso Tordoya, Mijhael Mao | 3373576 | BOL | 0 |
|
|
|
|