Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Jhapa District Chess Championship 2083 10th National games selection

Cập nhật ngày: 10.10.2026 17:05:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Jwala, ImbungNEP19305,50524
29Adhikari, KrishNEP166850423
33Mainali, BikashNEP18734,50423,5
41Subedi, RajanNEP19804,50422
513Dawadi, MaheshNEP154240420,5
67Chaulagai, ShreeyanshNEP171740419,5
74Shrestha, SumanNEP18543,50320
86Ghimire, Bishwo BijayNEP17673,50317
910Khanal, UtsavNEP16083,50316
1020Mote, DipNEP030318,5
1114Pandey, TanayaNEP153530317,5
128Limbu, Bikram JitNEP170830317,5
1322Rai, RabinNEP030219
1412Lingden, Hillyhang LimbuNEP15522,50219,5
1511Khanal, NayanNEP15942,50219
1618Ghimire, ShrabyaNEP02,50214
1721Pathak, DarshanNEP02,50213,5
185Bishwakarma, AshimNEP180120221,5
1923Shrestha, SuyogNEP020214,5
2016Bhandari, RidamNEP020211,5
2119Limbu, HingmanNEP010118
2217Chapagain, RajNEP000010,5
2315Thapa, Dil KesharNEP15190006

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)