Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12th IKCC ROOKIE MASTERS Tournament-U14

Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:27:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Danh sách các nhóm xếp theo vần

SốTênTên
1고유안U08
2곽서호U10
3권리안(여)U08
4김기홍U08
5김나연(여)U10
6김도현U08
7김라온U08
8김선재U10
9김시환U10
10김재율U10
11김정원U10
12김지환U08
13김태윤U14
14나현오U14
15박나윤(여)U06
16박시윤U10
17박준후U14
18박지효(여)U14
19박채유(여)U10
20서윤U10
21손유하U06
22송지안U08
23신지환U14
24여해준U08
25오지후U08
26유승우U06
27윤정우U10
28이동윤U10
29이수현U08
30이승연U08
31이시우U10
32이시훈U06
33이윤우U10
34이은우(여)U10
35이주현(여)U10
36이지오U08
37이하율U14
38이한결U10
39임우진U08
40임하준U06
41장수현U08
42장준희U14
43정윤호U14
44정주원U08
45정지우U14
46조이안U08
47최서우U08
48최지욱U10
49최태린(여)U08
50켈리서연(여)U10
51표우진U06
52홍승재U08