Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12th IKCC ROOKIE MASTERS Tournament-U14

Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:27:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1김태윤 5w0 4b1 2w1 9b0 -1350111216
2나현오 6b0 8w0 1b0 -1 5w127012,514,504
3박준후 7w1 9b½ 5w1 8b1 6w03,53113,515,519,5
4박지효(여) 8b0 1w0 -1 6w0 7b019012,513,501
5신지환 1b1 6w0 3b0 7w1 2b026012,514,515
6이하율 2w1 5b1 8w0 4b1 3b1420111238,5
7장준희 3b0 -1 9w0 5b0 4w128011,512,503
8정윤호 4w1 2b1 6b1 3w0 9w½3,54213,514,529
9정지우 -1 3w½ 7b1 1w1 8b½4101416112,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)