Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12th IKCC ROOKIE MASTERS Tournament-U10

Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:32:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1곽서호 5w0 4b1 13w1 7b1 2w1401416213
2최지욱 18w1 10b1 6b1 3w1 1b04013,513,529,5
3김시환 15b1 7w1 8b1 2b0 5w1401314,5210,5
4이한결 12b1 1w0 16b1 6w1 9b14011,512,538,5
5윤정우 1b1 6w0 9b1 8w1 3b0301416,529,5
6김재율 14w1 5b1 2w0 4b0 10w13013,515,517,5
7이동윤 11w1 3b0 17w1 1w0 12b13012,513,515,5
8서윤 17w1 13b1 3w0 5b0 14w130111215
9이주현(여) 10w½ 18b1 5w0 13b1 4w02,5011,511,523,25
10김정원 9b½ 2w0 15b1 16w1 6b02,50111213,75
11김나연(여) 7b0 15w½ 12b0 18w1 16b12,507,57,511,75
12박시윤 4w0 17b0 11w1 15b1 7w020111214
13이시우 16b1 8w0 1b0 9w0 17b12010,511,522
14이은우(여) 6b0 16w0 18w1 17b1 8b0208811
15이윤우 3w0 11b½ 10w0 12w0 18b11,50111111,25
16김선재 13w0 14b1 4w0 10b0 11w010111312
17켈리서연(여) 8b0 12w1 7b0 14w0 13w010101202
18박채유(여) 2b0 9w0 14b0 11b0 15w0001112,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)