Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12th IKCC ROOKIE MASTERS Tournament-U08

Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:31:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1김지환 4b1 14w1 2b1 6b1 3w0401517313
2고유안 19w1 5b1 1w0 8b1 7w14013,514,5210,5
3김기홍 18w1 7b1 6w0 9b1 1b1401314311
4정주원 1w0 19b1 12w1 13b1 6w140111228
5여해준 8b1 2w0 11b½ 15w1 12b13,5011,513,528,25
6송지안 16w1 9b1 3b1 1w0 4b0301516,528,5
7장수현 17b1 3w0 14b1 11w1 2b03012,51426
8최서우 5w0 -1 18b1 2w0 14b13012,513,526
9최태린(여) 15b1 6w0 17b1 3w0 13w1301112,525,5
10임우진 13w0 12b0 -1 18w1 11b1309,510,516,5
11이승연 12w1 13b1 5w½ 7b0 10w02,5011,513,515,75
12권리안(여) 11b0 10w1 4b0 16w1 5w0201314,504,5
13김도현 10b1 11w0 16b1 4w0 9b02012,51424,5
14홍승재 -1 1b0 7w0 19b1 8w020121313
15오지후 9w0 16b0 19w1 5b0 18w12091002
16조이안 6b0 15w1 13w0 12b0 17w½1,50910,502,75
17김라온 7w0 18b0 9w0 -1 16b½1,5091002,25
18이지오 3b0 17w1 8w0 10b0 15b0101213,501,5
19이수현 2b0 4w0 15b0 14w0 -110121301

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)