12th IKCC ROOKIE MASTERS Tournament-U06 Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:28:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | 박나윤(여) | 4w0 | 6b0 | 3b0 | 2w0 | 5w0 | 0 | 6 | 0 | 14 | 15 | 0 | 0 |
| 2 | | 손유하 | 5b1 | 4w1 | 6b0 | 1b1 | 3w0 | 3 | 3 | 0 | 12 | 12 | 2 | 3,5 |
| 3 | | 유승우 | 6w0 | 5b½ | 1w1 | 4b1 | 2b1 | 3,5 | 2 | 0 | 11,5 | 11,5 | 2 | 5,25 |
| 4 | | 이시훈 | 1b1 | 2b0 | 5w0 | 3w0 | 6b0 | 1 | 5 | 0 | 14 | 14 | 1 | 0 |
| 5 | | 임하준 | 2w0 | 3w½ | 4b1 | 6w0 | 1b1 | 2,5 | 4 | 0 | 12,5 | 12,5 | 2 | 2,75 |
| 6 | | 표우진 | 3b1 | 1w1 | 2w1 | 5b1 | 4w1 | 5 | 1 | 0 | 10 | 10 | 2 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|