Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12th IKCC ROOKIE MASTERS Tournament-U06

Cập nhật ngày: 11.10.2026 05:28:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1표우진 2b1 6w1 3w1 4b1 5w1501010210
2유승우 1w0 4b½ 6w1 5b1 3b13,5011,511,525,25
3손유하 4b1 5w1 1b0 6b1 2w030121223,5
4임하준 3w0 2w½ 5b1 1w0 6b12,5012,512,522,75
5이시훈 6b1 3b0 4w0 2w0 1b010141410
6박나윤(여) 5w0 1b0 2b0 3w0 4w000141500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)