Top Rankers 1. Arnit, Gupta 2. Vihaan, Garg 3. Akshat, Gupta 4. Devansh, Vats 5. Vinayak, Sharma
Best U11 - Advay, Singh Best U10 - Garg, Riddhansh13th MahaRathi Practice Under 13 Rapid Chess TournamnetCập nhật ngày: 17.10.2026 13:16:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Maharathi Chess Academy
| Giải/ Nội dung | Under 13, Below 1800 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | 13th Maharathi Pracitce Rapid.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | | White | Loại | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Loại | Rtg |
| 1 | | Rivansh, Jain | | 1494 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Arnit, Gupta | | 1722 |
| 2 | | Vihaan, Garg | | 1690 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dhwnika, Goyal | U10 | 1471 |
| 3 | AFM | Advay, Singh | U10 | 1426 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Akshat, Gupta | U11 | 1540 |
| 4 | AIM | Vinayak, Sharma | | 1533 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nandita, | U10 | 1415 |
| 5 | | Veer, Raghuvanshi | | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Devansh, Vats | | 1499 |
| 6 | | Aarush, Srivastava | | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | ACM | Garg, Riddhansh | U10 | 0 |
| 7 | ACM | Agarwal, Anik | U10 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Aayush, Kumar | U11 | 0 |
| 8 | | Abhiraj, Bajaj | U10 | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Reyan, Garg | U11 | 0 |
| 9 | | Krishang, Rai | U10 | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Aditya, Kumar | U11 | 0 |
| 10 | | Sanyam, Singh | U10 | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|