Khuzestan Nurses' Cup Rapid Chess Tournament Mehr 1405

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:29:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 10)

Liên kếtInstagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Download Filesآیین نامه.pdf
Kho ảnhHiển thị kho ảnh

Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9
182Alavi Nejad, Kasra0IRI0F0Fmiễn đấu
183Alavi Nejad, Sourena0IRI0F***
184Albokordi, Mohamad Reza0IRI0F******
185Asadi, Alimohamad0IRI****
192Dasht Bozorgi, Mohamad Javad0IRI0F***
108Elahi, Amir Mohamad1563IRI0F**
198Eskandari, Mohamad Sadegh0IRI0F*******
200Ghanbarian, Abtin0IRImiễn đấu
49Heydari Sardabi, A.Salar1757IRI0F********
203Kamaei, Alireza0IRI0F*******
205Karimi, Danial0IRI****
206Karimi, Mahboubeh0IRI******
213Khodadad Pour, Amin0IRI0F*******
217Moghadam, Hossein0IRI0F*******
166Naderi Far, Hosein1439IRI**
44Parsazadeh, Barman1776IRI*
225Sane, Mohamad0IRImiễn đấu
226Sawari, Seyed Wael0IRImiễn đấu
142Sedighi, Melika1487IRI***
227Seyed Mahmoudi, Ali0IRImiễn đấu0F*****
15Shakibaei Yekta, Ouriya2001IRI*
92Shoushtari, Nima1602IRI****
113Soltani, Sirous1553IRI*****