Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TOTAL ENERGIES MDs CUP 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:54:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1CHIMA MGBOKWERE0NGR 9w1 8b1 4w1 2b1 3w040516
2HENSHAW EFFIONG0NGR 11w1 9b1 3b1 1w0 10w+40515,5
3CHRIS IFENU0NGR 5w1 13b1 2w0 7b1 1b140515
4FRANK EGEDE0NGR 7w1 10b1 1b0 5w1 6b140515
5MAGNUS ANWUACHA0NGR 3b0 12w1 13w1 4b0 8w130512,5
6MARKSON UBONG0NGR 8w0 11b1 10w1 9b1 4w030511,5
7OTUWHO ODAFE0NGR 4b0 -1 8w1 3w0 11b130414,5
8EGHOVE EVI NESTA0NGR 6b1 1w0 7b0 12w1 5b020514,5
9ISAIAH EWOLOR0NGR 1b0 2w0 14b1 6w0 13b120512
10CHIMEZIE MADUKWE0NGR 12b1 4w0 6b0 13w1 2b-20511,5
11CHIGOZIE ETEMIRE0NGR 2b0 6w0 12b½ 14w1 7w01,50511,5
12LEKO OGHENEKEVWE0NGR 10w0 5b0 11w½ 8b0 14w11,5058,5
13PATRICK UDEGBVNAM0NGR -1 3w0 5b0 10b0 9w010412
14ADEYEMO FESTUS0NGR -0 -0 9w0 11b0 12b00035

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Games descending (More is better)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)