Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

winterfell Open 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:24:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
12Amwele, MiaggyNAM06240
219Kamati, JonnaNAM06230
312Johan, SheetekelaNAM05,5241
47Haihambo, AngeloNAM05,5240
528Shikongo, LaviniaNAM05200
69Haufiku, MegamenoNAM04,5190
716Joy, NghishogwaNAM04,5190
827Shikodhi, AlinaNAM04,5170
930Tulela,NAM04170
105Awene, LeonardNAM04160
1110Haufiku, MekondjoNAM04160
1215Joseph,NAM04150
138Hans, NakwafilaNAM04150
1424Nghishongwa, JonatanNAM04140
156Hafeni, kalongelaNAM04130
1626Saidy, RodriguesNAM03,519,50,5
1729Shikoyeni, PaulusNAM03,519,50,5
1823Nghishongwa, JoanaNAM03150
1922Mzeko, PhellipusNAM03140
2025Noah, KaukozuNAM03120
2117Julian,NAM03100
2214Jonson, KalongelaNAM03100
234Awene, jesayaNAM0370
2420Marry,NAM02,5100
2531Vilem,NAM02,59,50
2611Jane, KadhikuaNAM02,580
2718Kamati, ImmsonNAM02,57,50
281Amadhila, JoyceNAM0290
2921Mweneni, NdjendjelaNAM0270
3013Jonathen,NAM0240
313Asnath, AmonNAM01,5100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Fide Tie-Break
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)