2026 Independence PWD round robin Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:19:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of Lesotho
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 3 | | Thoso, Tankiso | LES | 0 | 3 | 3,5 |
| 2 | 2 | | Teboho, Makoetje | LES | 0 | 2,5 | 3,75 |
| 3 | 1 | | Moleleki, Mamatsoso | LES | 0 | 0,5 | 1,25 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|