Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 15.10.2026 12:23:39
  • Logout
  • Login
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • FontSize:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

THE FALCONS PRY SCH OPEN CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:07:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtg
1BARURA, TAKUNDAZIM0
2CHADA, TIMOTHYZIM0
3CHAMBOTAWA, DILIGENTZIM0
4CHARUMBIRA, PURGEZIM0
5CHIKONDOWA, TAFARAZIM0
6CHINGWARU, TINEVIMBOZIM0
7CHINYENYE, MUFAROZIM0
8CHIRAU, BRITTAZIM0
9CHUCHU, KIYARAZIM0
10DZIROVE, MUNASHEZIM0
11JULIUS, KUDZAISHEZIM0
12KANIAS, THANKSZIM0
13KARORA, LINDSAYZIM0
14MADHORI, AUSTINEZIM0
15MADZIVIRE, TATENDAZIM0
16MAHACHI, PALESAZIM0
17MAKONI, CHLOE-ANNZIM0
18MAKORE, KUDAKWASHEZIM0
19MANYETU, BRIANZIM0
20MAVESERE, DELMAZIM0
21MHERE, EXALTZIM0
22MOYO, DANTEZIM0
23MUDAKUVAKA, ASHERZIM0
24MUDZIWAPASI, TANATSWANASHEZIM0
25MUGOMERI, BELLARINEZIM0
26NDLOVU, MPHOZIM0
27NEMAHWE, BILLMOREZIM0
28NGATIANE, DELIGHTZIM0
29PERESU, LORRAINEZIM0
30RUTUMHU, BREINDELZIM0
31SUNDIRE, NYASHAZIM0
32VHUMBA, CHRISZIM0
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S4
Điều khoản sử dụng