Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

THE FALCONS PRY SCH OPEN CHESS TOURNAMENT 2026

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:07:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: hca

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
132VHUMBA, CHRISZIM0512,514,50
23CHAMBOTAWA, DILIGENTZIM041314,50
327NEMAHWE, BILLMOREZIM0411,5130
419MANYETU, BRIANZIM03,515,5170
523MUDAKUVAKA, ASHERZIM03,514,5170
616MAHACHI, PALESAZIM03,514160
715MADZIVIRE, TATENDAZIM03,512,5140
824MUDZIWAPASI, TANATSWANASHEZIM03,59,5110
928NGATIANE, DELIGHTZIM0313,5150
106CHINGWARU, TINEVIMBOZIM031214,50
1122MOYO, DANTEZIM0311,5130
1231SUNDIRE, NYASHAZIM031112,50
1318MAKORE, KUDAKWASHEZIM039100
141BARURA, TAKUNDAZIM03990
1521MHERE, EXALTZIM02,512140
1613KARORA, LINDSAYZIM02,512130
1720MAVESERE, DELMAZIM02,511120
187CHINYENYE, MUFAROZIM02,59,59,50
1930RUTUMHU, BREINDELZIM02,589,50
202CHADA, TIMOTHYZIM0215,518,50
2114MADHORI, AUSTINEZIM0214,516,50
225CHIKONDOWA, TAFARAZIM0210110
239CHUCHU, KIYARAZIM02890
2411JULIUS, KUDZAISHEZIM01,512120
2525MUGOMERI, BELLARINEZIM01,51112,50
2626NDLOVU, MPHOZIM01,51112,50
278CHIRAU, BRITTAZIM01,510110
2810DZIROVE, MUNASHEZIM01,510100
2912KANIAS, THANKSZIM01,58,5100
304CHARUMBIRA, PURGEZIM0110110
3129PERESU, LORRAINEZIM017,57,50
3217MAKONI, CHLOE-ANNZIM008,59,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)