Турник АШК на 3 разряд квалификационный Cập nhật ngày: 17.10.2026 16:43:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: almatjza@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 |
| 11 | | Бородин Василий | 0 | KAZ | | | | | | | | | * | * |
| 25 | | Ким Эдвард | 0 | KAZ | | | | | miễn đấu | | | | | |
| 45 | | Өмірғали Нұрғали | 0 | KAZ | 0F | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 54 | | Сүйіндік Асхат | 0 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 58 | | Төлеу Айя | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 60 | | Умаров Диас | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|