Турник АШК на 3 разряд квалификационный Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: almatjza@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 62 |
| Tổng cộng | | | 62 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 1 | 21 | 1 | 31 |
| 2 | 9 | 0 | 22 | 0 | 31 |
| 3 | 13 | 1 | 16 | 1 | 31 |
| 4 | 10 | 3 | 17 | 0 | 30 |
| 5 | 13 | 3 | 14 | 0 | 30 |
| 6 | 11 | 2 | 16 | 1 | 30 |
| 7 | 17 | 4 | 9 | 0 | 30 |
| 8 | 13 | 5 | 12 | 0 | 30 |
| 9 | 10 | 5 | 9 | 5 | 29 |
| 10 | 9 | 6 | 12 | 0 | 27 |
| Tổng cộng | 113 | 30 | 148 | 8 | 299 |
|
|
|
|