Karnischer Jugendcup 2026_10 Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:46:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Dolomitenbank Lienz
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Smole, Julian | 1698281 | AUT | 1306 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 2 | | Geiger, Fridolin | 530012465 | AUT | 1299 | Sk Dolomitenbank Lienz |
| 3 | | Goppel, Tim | 530016983 | AUT | 1262 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 4 | | Frey, Luis | 1683756 | AUT | 1257 | Sk Dolomitenbank Lienz |
| 5 | | Stadler, Gregor | 530010918 | AUT | 1237 | Sv Nussdorf-Debant |
| 6 | | Scheiber, Elija | 1695185 | AUT | 1227 | Sk Dolomitenbank Lienz |
| 7 | | Warmuth, Markus | 1695096 | AUT | 1200 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 8 | | Wendling, Liam | 530009464 | AUT | 1200 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 9 | | Essl, Matthias | | AUT | 0 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 10 | | Flaschberger, David | | AUT | 0 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 11 | | Freiberger, Sebastian | 530021375 | AUT | 0 | Sk Dolomitenbank Lienz |
| 12 | | Hochenwarter, Isabella | | AUT | 0 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 13 | | Lackner, Ben | | AUT | 0 | |
| 14 | | Marizzi, David | | AUT | 0 | Moebel Zimmermann Hermagor |
| 15 | | Salcher, Leon | | AUT | 0 | Kötsc hach-Mauthen |
| 16 | | Schuster, Florentina | | AUT | 0 | Sk Dolomitenbank Lienz |
| 17 | | Steininger, Filippa | | AUT | 0 | Sk Dolomitenbank Lienz |
| 18 | | Tänzer, Sophia | | AUT | 0 | Moebel Zimmermann Hermagor |
|
|
|
|