Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Karnischer Jugendcup 2026_10

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:46:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Dolomitenbank Lienz

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1 
1Scheiber Elija1227AUT 14b1 7w1 4b0 5w1 2b1 6w1521,5
2Smole Julian1306AUT 17w1 8b1 3w1 4b1 1w0 9b1521
3Frey Luis1257AUT 15b1 13w1 2b0 7w1 6b½ 4w14,519,5
4Goppel Tim1262AUT 18w1 6b1 1w1 2w0 8b1 3b0421,5
5Stadler Gregor1237AUT 6w0 12b1 17w1 1b0 7w1 10b1419
6Marizzi David0AUT 5b1 4w0 13b1 11w1 3w½ 1b03,522,5
7Freiberger Sebastian0AUT 9w1 1b0 11w1 3b0 5b0 8w1322,5
8Warmuth Markus1200AUT 12w1 2w0 10b1 9b1 4w0 7b0321
9Geiger Fridolin1299AUT 7b0 10w1 16b1 8w0 14b1 2w0318
10Steininger Filippa0AUT 11w1 9b0 8w0 17b1 13b1 5w0316,5
11Wendling Liam1200AUT 10b0 15w1 7b0 6b0 16w1 13w1315,5
12Schuster Florentina0AUT 8b0 5w0 15b1 13w0 18b1 14w1313,5
13Essl Matthias0AUT 16w1 3b0 6w0 12b1 10w0 11b0219
14Salcher Leon0AUT 1w0 17b0 18w1 16b1 9w0 12b0215
15Lackner Ben0AUT 3w0 11b0 12w0 18b1 17w1 16b0214,5
16Tänzer Sophia0AUT 13b0 18b1 9w0 14w0 11b0 15w1212,5
17Flaschberger David0AUT 2b0 14w1 5b0 10w0 15b0 18w½1,516,5
18Hochenwarter Isabella0AUT 4b0 16w0 14b0 15w0 12w0 17b½0,514,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)