2 розряд Золота Осінь в КЗ ДЮСШ "Дебют"

Ban Tổ chứcКЗ ДЮСШ "Дебют"
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcРомашов А.В.
Tổng trọng tàiРомашов А.В.
Phó Tổng Trọng tàiВолошинський Л.Ю.
Thời gian kiểm tra (Rapid)35 хв +30 с
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/16 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1800 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 17:02:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Giải/ Nội dung4 р, 3 р, 2 р, поч.
Liên kếtFaceBook, Instagram, Youtube, реєстрація , Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Куксов Артур 21800UKR 2b1 5w½ 4b1 3w1 6b1 8w1 7b5,520,517,513,5
2Білонога Святослав 21800UKR 1w0 12b1 9b1 6w1 3b½ 5w½ 4w418,518,513
3Червін Христя 21800UKR 7w1 11b1 5w1 1b0 2w½ 4b0 8b3,52119,514
4Душенко Ольга 21800UKR 9w1 6b½ 1w0 7w0 10b1 3w1 2b3,520,51812,5
5Волошин Володимир 21800UKR 12w1 1b½ 3b0 10w1 7b½ 2b½ 11w3,518,518,513
6Масняк Захар-Павло 21800UKR 8w1 4w½ 10b1 2b0 1w0 7w½ 12b321,51913,5
7Коровій Анастасія 21800UKR 3b0 9w0 11w1 4b1 5w½ 6b½ 1w31816,513
8Бойко Евеліна 21800UKR 6b0 10w0 12b1 9w1 11b1 1b0 3w315,515,510
9Холявка Марія 21800UKR 4b0 7b1 2w0 8b0 12w1 11w1 10b3151511
10Турчин Северин 21800UKR 11w½ 8b1 6w0 5b0 4w0 12b1 9w2,514,514,511
11Городецький Матвій 21800UKR 10b½ 3w0 7b0 12w1 8w0 9b0 5b1,5151511,5
12Пригов Евген 21800UKR 5b0 2w0 8w0 11b0 9b0 10w0 6w017,51612

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)