3 розряд Золота Осінь в КЗ ДЮСШ "Дебют"

Ban Tổ chứcКЗ ДЮСШ "Дебют"
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcРомашов А.В.
Tổng trọng tàiРомашов А.В.
Phó Tổng Trọng tàiВолошинський Л.Ю.
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 хв + 30 с
Địa điểmм. Львів, вул. Фредра 1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/16 đến 2026/10/18
Rating trung bình / Average age1700 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:27:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Giải/ Nội dung4 р, 3 р, 2 р, поч.
Liên kếtFaceBook, Instagram, Youtube, реєстрація , Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Банат Остап 31700UKR 9b1 11w½ 4b½ 14w½ 13b0 8w0 10b2,5122018,513,5
2Бойко Марія 31700UKR 10w½ 3b1 16w1 15b0 7w0 17b½ 6w39181611,5
3Бурий Святослав 31700UKR 11b0 2w0 -1 17b1 6w0 12b0 9w216191712
4Горак Яна 31700UKR 12w1 16b½ 1w½ 11b0 17w0 9b½ -12,51517,51611
5Дідух Святослав 31700UKR 13b1 15w0 11b½ 8w1 14b1 6b1 7w4,5223,520,515,5
6Заводовський Ростислав 31700UKR 14w1 17b1 15w0 7b0 3b1 5w0 2b38211914,5
7Іваникович Захарій 31700UKR 15b0 13w½ 9b1 6w1 2b1 11w0 5b3,552119,514,5
8Кісилевич Микита 31700UKR 16w0 10b1 17w½ 5b0 9w1 1b1 15w3,5716,51510,5
9Красноруцька Владислава 31700UKR 1w0 12b0 7w0 -1 8b0 4w½ 3b1,51716,51511,5
10Онишко Тарас 31700UKR 2b½ 8w0 13b0 12b1 16w0 -1 1w2,51418,51612
11Припутницький Макар 31700UKR 3w1 1b½ 5w½ 4w1 15b1 7b1 13w5119,517,513
12Пухта Тарас 31700UKR 4b0 9w1 14b0 10w0 -1 3w1 16b3111513,510
13Рева Оксана 31700UKR 5w0 7b½ 10w1 16b1 1w1 15w½ 11b442017,513
14Удич Богдан 31700UKR 6b0 -1 12w1 1b½ 5w0 16b1 17w3,561916,512
15Усіков Ілля 31700UKR 7w1 5b1 6b1 2w1 11w0 13b½ 8b4,53232015
16Фролов Андрій 31700UKR 8b1 4w½ 2b0 13w0 10b1 14w0 12w2,5131916,512,5
17Чабан Ярослав 31700UKR -1 6w0 8b½ 3w0 4b1 2w½ 14b310171511,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)