Реєстрація на турнір триває !!!

4 розряд Золота Осінь в КЗ ДЮСШ "Дебют"

Ban Tổ chứcКЗ ДЮСШ "Дебют"
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcРомашов А.В.
Tổng trọng tàiРомашов А.В.
Phó Tổng Trọng tàiВолошинський Л.Ю.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 хв + 5с
Địa điểmм. Львів вул. Фредра 1
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/17
Rating trung bình / Average age1600 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:12:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Giải/ Nội dung4 р, 3 р, 2 р, поч.
Liên kếtFaceBook, Instagram, Youtube, реєстрація , Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Хміляр Олексій 41600UKR 7b1 11w1 5w1 2b1 8b1 3w0 4w1 17b1 6b07514740
2Козло Микита 41600UKR 20b1 21w1 8b0 1w0 13b1 16w1 17w1 3b1 5w174340,533,5
3Нанівський Родіон 41600UKR 14b0 9w1 6b1 11w1 5w1 1b1 7w½ 2w0 8b16,550,54639
4Домінюк Всеволод 41600UKR 18b1 13w1 12b½ 8w0 14b1 11w1 1b0 9w1 7b16,544,540,533,5
5Ленько Остап 41600UKR 16b1 17w1 1b0 12w1 3b0 6w1 8b1 7w1 2b06504639
6Юрчик Юрій 41600UKR -1 12b0 3w0 23b1 19w1 5b0 10w1 14b1 1w16454336
7Козло Нестор 41600UKR 1w0 10b1 16w1 18b1 17w1 8w1 3b½ 5b0 4w05,548,544,537,5
8Поливко Олена 41600UKR 9b1 14w1 2w1 4b1 1w0 7b0 5w0 11b1 3w0552,54841
9Кавецький Максим 41600UKR 8w0 3b0 10w1 15b0 20w1 18b1 12w1 4b0 17w15434033,5
10Сахно Тимофій 41600UKR 11b0 7w0 9b0 -1 23w1 13w1 6b0 21w1 15b1539,537,531,5
11Кобрин Всеволод 41600UKR 10w1 1b0 21w1 3b0 15w1 4b0 19b1 8w0 13b½4,54542,535,5
12Луковський Максим 41600UKR 15b1 6w1 4w½ 5b0 18w1 17b0 9b0 13w0 22w14,54340,534
13Нагорний Роман 41600UKR 19w1 4b0 15w1 17b0 2w0 10b0 22w1 12b1 11w½4,54239,532,5
14Бодник-Кутковець Єва 41600UKR 3w1 8b0 18w0 20b1 4w0 15b½ 23b1 6w0 19w14,5413932,5
15Шапайчук Данило 41600UKR 12w0 -1 13b0 9w1 11b0 14w½ 16b1 18b1 10w04,5413732
16Цільник Роман 41600UKR 5w0 22w1 7b0 19b½ 21w1 2b0 15w0 -1 23b14,5383629
17Чайка Марк 41600UKR 22b1 5b0 23w1 13w1 7b0 12w1 2b0 1w0 9b04444235
18Осипчук Даниїл 41600UKR 4w0 19b1 14b1 7w0 12b0 9w0 20b1 15w0 -14413831,5
19Бевзюк Мстислав 41600UKR 13b0 18w0 22b1 16w½ 6b0 21b1 11w0 20w1 14b03,53633,527,5
20Стражнюк Устим 41600UKR 2w0 23b0 -1 14w0 9b0 22b1 18w0 19b0 21w13343225
21Савченко Марко 41600UKR 23w1 2b0 11b0 22w½ 16b0 19w0 -1 10b0 20b02,534,532,525,5
22Литвин Назар 41600UKR 17w0 16b0 19w0 21b½ -1 20w0 13b0 23w1 12b02,5312924,5
23Кирилів Теодор 41600UKR 21b0 20w1 17b0 6w0 10b0 -1 14w0 22b0 16w02343226

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)