Кваліфікаційний турнір з нормою 4 розряду (Буча) Cập nhật ngày: 11.10.2026 14:40:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Борейко, Платон | | UKR | 0 |
| 2 | | Бугина, Святослав | | UKR | 0 |
| 3 | | Галієвський, Кирило | | UKR | 0 |
| 4 | | Зінець, Тимофій | | UKR | 0 |
| 5 | | Іваницький, Олександр | | UKR | 0 |
| 6 | | Каченюк, Максим | | UKR | 0 |
| 7 | | Кисельов, Тимофій | | UKR | 0 |
| 8 | | Коцюк, Матвій | | UKR | 0 |
| 9 | | Крьока, Євген | | UKR | 0 |
| 10 | | Куц, Микола | | UKR | 0 |
| 11 | | Онощенко, Сергій | | UKR | 0 |
| 12 | | Приступа, Дмитро | | UKR | 0 |
| 13 | | Рогульчик, Артем | | UKR | 0 |
| 14 | | Савицький, Костянтин | | UKR | 0 |
| 15 | | Троценко, Данило | | UKR | 0 |
| 16 | | Трубило, Марія | | UKR | 0 |
| 17 | | Українець, Єгор | | UKR | 0 |
| 18 | | Чернова, Любов | | UKR | 0 |
|
|
|
|