Турнир за слепи и слабовидни Штип 2026 Cập nhật ngày: 11.10.2026 18:18:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: agakidova
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Selkovski, Zarko | 15001490 | MKD | 1970 |
| 2 | | Bulatovic, Luka | 950513 | SRB | 1901 |
| 3 | | Atanasov, K.Sande | 15002632 | MKD | 1864 |
| 4 | | Kostadinovski, Zoran | 15002373 | MKD | 1842 |
| 5 | | Djemail, Hamdi | 15009599 | MKD | 1739 |
| 6 | | Limani, Liman | 15009602 | MKD | 1703 |
| 7 | | Velkovski, Zoran | 15004694 | MKD | 1656 |
| 8 | | Kasovska, Jovanka | 15013081 | MKD | 1557 |
| 9 | | Vidinikj, Snezana | 15013090 | MKD | 1498 |
| 10 | | Trajkov, Laze | 15011232 | MKD | 1464 |
| 11 | | Bakikj, Mirsada | 15013065 | MKD | 0 |
| 12 | | Dasic, Dejan | | MKD | 0 |
| 13 | | Difcova, Livanta | | MKD | 0 |
| 14 | | Josev, Bogoja | | MKD | 0 |
| 15 | | Stojanova, Silvana | 15019055 | MKD | 0 |
| 16 | | Vitanov, Koce | | MKD | 0 |
|
|
|
|