2026 ISSSA Individual Chess Tournament - Girls Sections Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:22:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Barugi, Dimity | | BOT | 0 | Phakalane Secondary School |
| 2 | | Lorato, Rethabile | | BOT | 0 | Kidz International Academy |
| 3 | | Manivannan, Saindhavi | | BOT | 0 | Legae Academy |
| 4 | | Manyadza, Mitchel | | BOT | 0 | Botlhale |
| 5 | | Masimega, Aleru | | BOT | 0 | Botlhale |
| 6 | | Mfosi, Anele Thulisa | | BOT | 0 | Maru-a-pula School |
| 7 | | Mokganedi, Letso | | BOT | 0 | Kidz International Academy |
| 8 | | Molosiwa, Katlego | | BOT | 0 | Maru-a-pula School |
| 9 | | Moshoboro, Adeola | | BOT | 0 | Kidz International Academy |
| 10 | | Patel, Fariha | | BOT | 0 | Maru-a-pula School |
| 11 | | Rajesh, Jisha | | BOT | 0 | Maru-a-pula School |
| 12 | | Rosenberg, Lea | | BOT | 0 | Maru-a-pula School |
| 13 | | Toteng, Marang | | BOT | 0 | Kidz International Academy |
|
|
|
|