Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 ISSSA Individual Chess Tournament - Girls Sections

Cập nhật ngày: 10.10.2026 14:22:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Moshoboro Adeola0BOT 2w1 8b1 6w1 4b1 5b150515
2Manivannan Saindhavi0BOT 1b0 3w1 8w1 6b1 4w140416,5
3Mfosi Anele Thulisa0BOT 7w½ 2b0 13w+ 9w1 10b13,50314
4Rosenberg Lea0BOT 5w1 9b1 7w1 1w0 2b030316,5
5Mokganedi Letso0BOT 4b0 -1 9w1 10b1 1w030315
6Patel Fariha0BOT 12w1 10b1 1b0 2w0 7w130314,5
7Rajesh Jisha0BOT 3b½ 11w1 4b0 12w1 6b02,50212,5
8Toteng Marang0BOT -1 1w0 2b0 11b0 12w120214
9Lorato Rethabile0BOT 13w+ 4w0 5b0 3b0 11w120213,5
10Barugi Dimity0BOT 11b1 6w0 12b1 5w0 3w020212,5
11Manyadza Mitchel0BOT 10w0 7b0 -1 8w1 9b020210,5
12Masimega Aleru0BOT 6b0 13w+ 10w0 7b0 8b010110,5
13Molosiwa Katlego0BOT 9b- 12b- 3b- -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)