1 ΤΥΧΕΡΟΣ ΘΑ ΠΑΡΕΙ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΤΣΕΠΗΣ ΟΛΥΜΠΙΑΔΑΣ η ΠΕΡΙΟΔΙΚΟ ΜΑΤ ΜΕΤΑ ΑΠΟ ΚΛΗΡΩΣΗ ΑΝΕΞΑΡΤΗΤΩΣ ΚΑΤΑΤΑΞΗΣ Ο ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΑΠΕΧΕΙ 450μ ΑΠΟ ΤΟΝ ΣΤΑΘΜΟ ΠΛΑΤΕΙΑ ΒΙΚΤΩΡΙΑΣ
100ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 16/10 7μμ | Ban Tổ chức | ΠΑΝΕΛΛΗΝΙΟΣ Γ.Σ. |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ΡΕΛΛΑΣ ΠΑΝΑΓΙΩΤΗΣ |
| Tổng trọng tài | IA LIBERTOU MIRSINI (4226046) |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 9' + 3"/move |
| Địa điểm | ΕΥΕΛΠΙΔΩΝ 2 ΑΘΗΝΑ |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1644 / 39 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:33:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | ΠΡΟΚΗΡΥΞΗ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | Loại |
| 1 | | SOUKARIE, ZORZ | 47589 | 25857959 | GRE | 1943 | |
| 2 | | GIANNOPOULOS, STYLIANOS | 57859 | 42149959 | GRE | 1850 | |
| 3 | | GKEKOS, IOANNIS | 58327 | 42131227 | GRE | 1815 | |
| 4 | | BARTZOS, IASONAS | 56995 | 42156130 | GRE | 1771 | U12 |
| 5 | | ARVANITAKIS, PANAGIOTIS | 19867 | 4225651 | GRE | 1670 | |
| 6 | | MOIRAS, ELEFTHERIOS | 4535 | 25864963 | GRE | 1599 | |
| 7 | | TAGKLIS, IOANNIS | 22486 | 4211049 | GRE | 1544 | |
| 8 | | KOUNTOURIS, KONSTANTINOS | 60660 | 42186226 | GRE | 1533 | |
| 9 | | DIATSINTOS, ILIAS | 1377 | 4220226 | GRE | 1484 | |
| 10 | | PALIOS, PANTELEIMON | 5284 | 42159024 | GRE | 1442 | |
| 11 | | KARADIMAS, CHRISTOS ANGELOS | 61086 | 42174295 | GRE | 1428 | |
|
|
|
|