1 ΤΥΧΕΡΟΣ ΘΑ ΠΑΡΕΙ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΤΣΕΠΗΣ ΟΛΥΜΠΙΑΔΑΣ η ΠΕΡΙΟΔΙΚΟ ΜΑΤ ΜΕΤΑ ΑΠΟ ΚΛΗΡΩΣΗ ΑΝΕΞΑΡΤΗΤΩΣ ΚΑΤΑΤΑΞΗΣ Ο ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΑΠΕΧΕΙ 450μ ΑΠΟ ΤΟΝ ΣΤΑΘΜΟ ΠΛΑΤΕΙΑ ΒΙΚΤΩΡΙΑΣ
100ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 16/10 7μμ Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:33:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | ΠΡΟΚΗΡΥΞΗ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | | ARVANITAKIS, PANAGIOTIS | 1670 | GRE | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | DIATSINTOS, ILIAS | 1484 | GRE | | | | | miễn đấu | |
| 11 | | KARADIMAS, CHRISTOS ANGELOS | 1428 | GRE | miễn đấu | | | | | |
| 6 | | MOIRAS, ELEFTHERIOS | 1599 | GRE | | | miễn đấu | | | |
| 10 | | PALIOS, PANTELEIMON | 1442 | GRE | | miễn đấu | | | | |
| 7 | | TAGKLIS, IOANNIS | 1544 | GRE | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|