1 ΤΥΧΕΡΟΣ ΘΑ ΠΑΡΕΙ ΣΚΑΚΙΕΡΑ ΤΣΕΠΗΣ ΟΛΥΜΠΙΑΔΑΣ η ΠΕΡΙΟΔΙΚΟ ΜΑΤ ΜΕΤΑ ΑΠΟ ΚΛΗΡΩΣΗ ΑΝΕΞΑΡΤΗΤΩΣ ΚΑΤΑΤΑΞΗΣ Ο ΣΥΛΛΟΓΟΣ ΑΠΕΧΕΙ 450μ ΑΠΟ ΤΟΝ ΣΤΑΘΜΟ ΠΛΑΤΕΙΑ ΒΙΚΤΩΡΙΑΣ
100ο RAPID ΠΓΣ"ΠΕΤΡΟΣ ΚΟΛΥΒΑΣ"ΠΑΡΑΣΚΕΥΗ 16/10 7μμ Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:33:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | ΠΡΟΚΗΡΥΞΗ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 19.30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | BARTZOS, IASONAS | 1771 | 1 | 0 - 1 | 1 | | SOUKARIE, ZORZ | 1943 | 1 |
| 2 | 2 | | GIANNOPOULOS, STYLIANOS | 1850 | 1 | 1 - 0 | 1 | | ARVANITAKIS, PANAGIOTIS | 1670 | 5 |
| 3 | 11 | | KARADIMAS, CHRISTOS ANGELOS | 1428 | 1 | 0 - 1 | 1 | | GKEKOS, IOANNIS | 1815 | 3 |
| 4 | 6 | | MOIRAS, ELEFTHERIOS | 1599 | 0 | 0 - 1 | 0 | | DIATSINTOS, ILIAS | 1484 | 9 |
| 5 | 8 | | KOUNTOURIS, KONSTANTINOS | 1533 | 0 | 1 - 0 | 0 | | TAGKLIS, IOANNIS | 1544 | 7 |
| 6 | 10 | | PALIOS, PANTELEIMON | 1442 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|