Квалификационный турнир с нормой 1 разряда Chester Chess Club

Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Thời gian kiểm tra (Standard)45+30
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/10 đến 2026/10/18
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:39:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1 
1Adilbekov Kairat0KAZ 6w0 8b1 4w0 9w1 3b1 5b0 2w14427
2Alikhan Yelnar0KAZ 7b1 9w½ 5b½ 10w1 6b1 4w1 1b05226,5
3Alizhanov Akezhan0KAZ 8w½ 4b0 10w0 7b1 1w0 9w½ 5b02823
4Eleuov Tair0KAZ 9b0 3w1 1b1 5w1 10b0 2b0 7w14524,5
5Emir Salamat0KAZ 10w1 6b1 2w½ 4b0 8b1 1w1 3w15,5125,5
6Molzhigitov Bekkhan0KAZ 1b1 5w0 9b1 8w1 2w0 7b1 10w15324
7Myrzakhan Sanzhar0KAZ 2w0 10b0 8w0 3w0 9b0 6w0 4b001025,5
8Oralbek Suiymbike0KAZ 3b½ 1w0 7b1 6b0 5w0 10b0 9w01,5924,5
9Sarsembayev Anuar0KAZ 4w1 2b½ 6w0 1b0 7w1 3b½ 8b14721,5
10Zhanabay Alfarabi0KAZ 5b0 7w1 3b1 2b0 4w1 8w1 6b04623

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)