Квалификационный турнир с нормой 1 разряда Chester Chess Club Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:39:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Alikhan, Yelnar | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Sarsembayev, Anuar | 0 | 9 |
| 2 | 6 | | Molzhigitov, Bekkhan | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Emir, Salamat | 0 | 5 |
| 3 | 4 | | Eleuov, Tair | 0 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Alizhanov, Akezhan | 0 | 3 |
| 4 | 8 | | Oralbek, Suiymbike | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Adilbekov, Kairat | 0 | 1 |
| 5 | 10 | | Zhanabay, Alfarabi | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Myrzakhan, Sanzhar | 0 | 7 |
|
|
|
|