Venue: Thomas' Café, St Thomas' Church, Telford Avenue, SW2 4XW. Start time: 7.30pm prompt. If you arrive late you may default your first round game. 7 rounds. Players will be paired with others on the same or a similar score (Swiss pairings). 5 minutes per game plus a 3 second increment each move. RATED - CHOCOLATE PRIZESChess at the Cafe Blitz (13.10.2026) : sbcafechess@gmail.comCập nhật ngày: 13.10.2026 22:40:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: rtillett
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 |
| 1 | 4 | | IQBAL, Zafar | ENG | 1786 | Kings Head | 6,5 | 28 |
| 2 | 1 | | HALDANE, Robin w | ENG | 1914 | Streatham | 5 | 28,5 |
| 3 | 2 | | MAMANJI, Yaseen | ENG | 1796 | Streatham | 4,5 | 29 |
| 4 | 3 | | ATTIANESE, Nello | ENG | 1788 | Streatham | 4,5 | 28,5 |
| 5 | 6 | | MAYERS, Tom | ENG | 1746 | Streatham | 4,5 | 24,5 |
| 6 | 7 | | SOPOCKO, Austin | ENG | 1666 | Streatham | 3,5 | 22 |
| 7 | 5 | | SMITH, Martin G | ENG | 1773 | Streatham | 3,5 | 20,5 |
| 8 | 9 | | CORKHILL, Thomas | ENG | 1602 | Streatham | 3 | 24,5 |
| 9 | 10 | | STONES, Rufus | ENG | 1550 | Streatham | 3 | 23,5 |
| 10 | 8 | | MUAZAM, Adan | ENG | 1645 | Streatham | 2 | 22,5 |
| 11 | 11 | | BARTON, Harry | ENG | 1444 | Streatham | 1,5 | 21,5 |
| 12 | 12 | | LAVENDER, Benjamin | ENG | 1050 | Streatham | 0,5 | 21 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|