2000 & Below
Round 1: Friday, 16th of October at 04:00 PM Round 2: Friday, 16th of Octoberat 06:00 PM Round 3: Saturday, 17th of October at 03.00 PM Round 4: Saturday, 17th of October at 05.00 PM Round 5: Saturday, 17th of October at 07.00 PM Round 6: Sunday, 18th of October at 5.00 PM Round 7: Sunday, 18th of October at 07.00 PM42nd Abu Dhabi Amateur Chess Tournament Cập nhật ngày: 17.10.2026 11:52:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Khoori3
| Liên kết | Registration & Regulations, Live Games in Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 39 | | Almarzooqi, Almahra | 0 | UAE | * | * | * | * | * | * | * |
| 40 | | Almarzooqi, Almasa | 0 | UAE | * | * | * | * | * | * | * |
| 41 | | Almarzooqi, Almazoon | 0 | UAE | * | * | * | * | * | * | * |
| 42 | | Almarzooqi, Hazza | 0 | UAE | * | * | * | * | * | * | * |
| 43 | | Almarzooqi, Mansoor | 0 | UAE | 0F | * | | | | | |
| 61 | | Mahmoud Khater, Yasser | 0 | EGY | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 35 | WCM | Mahra, Mallah Alromaithi | 0 | UAE | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 66 | | Obaid, Ahmed Alnaqbi | 0 | UAE | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 68 | | Omar, Alhashmi | 0 | UAE | 0F | * | | | | | |
| 69 | | Pillai, Avaneesh | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 80 | | Salama, Khalifa Al Blooshi | 0 | UAE | * | * | | | | | |
| 73 | | Saleh, Hesham Salem | 0 | UAE | * | 0F | * | * | * | * | * |
| 5 | | Saud, Bader Huwair Alzarooni | 1743 | UAE | 0F | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|