Round 6: Sunday, 18th of October at 3.00 PM Round 7: Sunday, 18th of October at 05.00 PM Awarding: 7:30pm
42nd Abu Dhabi Amateur Chess Tournament (Round 6: 3pm Round 7: 5pm)Cập nhật ngày: 17.10.2026 20:27:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Khoori3
| Liên kết | Registration & Regulations, Live Games in Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 1 |
| 2 | EGY | Egypt | 1 |
| 3 | FID | FIDE | 3 |
| 4 | IND | India | 33 |
| 5 | MNC | Monaco | 2 |
| 6 | MTN | Mauritania | 1 |
| 7 | PAK | Pakistan | 1 |
| 8 | PHI | Philippines | 2 |
| 9 | SUD | Sudan | 1 |
| 10 | SYR | Syria | 2 |
| 11 | UAE | United Arab Emirates | 33 |
| Tổng cộng | | | 80 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 16 | 2 | 12 | 7 | 37 |
| 2 | 16 | 2 | 15 | 1 | 34 |
| 3 | 12 | 7 | 10 | 6 | 35 |
| 4 | 17 | 4 | 12 | 0 | 33 |
| 5 | 17 | 8 | 7 | 0 | 32 |
| Tổng cộng | 78 | 23 | 56 | 14 | 171 |
|
|
|
|