Ýaryşyň hasaba alnyşy 17-nji oktýabr sagat 18:00-da ýapylýar!

Регистрация турнира закроется 17-го октября в 18:00!

Türkmenistanyň Küşt federasiýasynyň kubogy_STANDARD-A

Ban Tổ chứcTÜRKMENISTANYŇ KÜŞT FEDERASIÝASY
Liên đoànTurkmenistan ( TKM )
Trưởng Ban Tổ chứcKakabayev Mergen
Tổng trọng tàiFA Annaberdiyev Serdar
Phó Tổng Trọng tàiNA Haitbayev Hayrulla
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Địa điểmAshgabat
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/23 đến 2026/10/29
Rating trung bình / Average age1915 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.10.2026 07:50:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess

Giải/ Nội dungSTANDARD-A, STANDARD-B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Ссылка для регистрации, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgLoạiCLB/Tỉnh
1Halynyazov, Vepaly14004020TKM2292Ý.K we Ş.M-Aşgabat
2Charyyev, Ilhan14006545TKM2172U18Lebap welaýaty
3WFMRejepova, Jahan14006480TKM2081U16Lebap welaýaty
4Atayev, Ashyrmuhammet14007959TKM1997U16Ý.K we Ş.M-Aşgabat
5Halymov, Mamedanna14012510TKM1954S65Balkan welaýaty
6Bayrambayev, Suleyman14010402TKM1786U16Ý.K we Ş.M-Aşgabat
7Muhamova, Arzygul14006820TKM1745U16Ý.K we Ş.M-Aşgabat
8Janbekov, Ahmet14008700TKM1729U14Aşgabat şäheri
9Merdanov, Myrat14007460TKM1715U12Mary welaýaty
10Sultanov, Chary14004887TKM1682S65Lebap welaýaty