Ýaryşyň hasaba alnyşy 17-nji oktýabr sagat 18:00-da ýapylýar!
Регистрация турнира закроется 17-го октября в 18:00!Türkmenistanyň Küşt federasiýasynyň kubogy_STANDARD-A Cập nhật ngày: 15.10.2026 07:50:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Tkmchess
| Giải/ Nội dung | STANDARD-A, STANDARD-B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, Ссылка для регистрации, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Halynyazov, Vepaly | 14004020 | TKM | 2292 | | Ý.K we Ş.M-Aşgabat |
| 2 | | Charyyev, Ilhan | 14006545 | TKM | 2172 | U18 | Lebap welaýaty |
| 3 | WFM | Rejepova, Jahan | 14006480 | TKM | 2081 | U16 | Lebap welaýaty |
| 4 | | Atayev, Ashyrmuhammet | 14007959 | TKM | 1997 | U16 | Ý.K we Ş.M-Aşgabat |
| 5 | | Halymov, Mamedanna | 14012510 | TKM | 1954 | S65 | Balkan welaýaty |
| 6 | | Bayrambayev, Suleyman | 14010402 | TKM | 1786 | U16 | Ý.K we Ş.M-Aşgabat |
| 7 | | Muhamova, Arzygul | 14006820 | TKM | 1745 | U16 | Ý.K we Ş.M-Aşgabat |
| 8 | | Janbekov, Ahmet | 14008700 | TKM | 1729 | U14 | Aşgabat şäheri |
| 9 | | Merdanov, Myrat | 14007460 | TKM | 1715 | U12 | Mary welaýaty |
| 10 | | Sultanov, Chary | 14004887 | TKM | 1682 | S65 | Lebap welaýaty |
|
|
|
|